ông tổ

  1. ancêtre
    • ông tổ họ
      l'ancêtre de la famille des
    • Ông tổ nghề in
      l'ancêtre de l'imprimerie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ông tổ
Lê Công Hành là ông tổ nghề in ở Việt Nam.